Yawning | Nghĩa của từ yawning trong tiếng Anh

/ˈjɑːnɪŋ/

  • Danh Từ
  • ngáp (người)
    1. to give a yawn: ngáp
  • (kỹ thuật) khe hở
  • Động từ
  • há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
  • vừa nói vừa ngáp
    1. to yawn goodnight: vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
    2. "its' very late", he yawned: anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
    3. to yawn one's head off: ngáp sái quai hàm

Những từ liên quan với YAWNING

gape, sleep, expand, divide, snooze, give, drowse, gap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất