yawning

/ˈjɑːnɪŋ/

  • Danh Từ
  • ngáp (người)
      1. to give a yawn: ngáp
  • (kỹ thuật) khe hở
  • Động từ
  • há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
  • vừa nói vừa ngáp
      1. to yawn goodnight: vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
        "its' very late", he yawned: anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
        to yawn one's head off: ngáp sái quai hàm

Những từ liên quan với YAWNING

yaw, nap, part, spread, doze, gape, sleep, expand, divide, snooze, give, drowse, gap