Yolk | Nghĩa của từ yolk trong tiếng Anh
/ˈjoʊk/
- Danh Từ
- lòng đỏ trứng; (sinh vật học) noãn hoàng
- mỡ lông cừu
Những từ liên quan với YOLK
/ˈjoʊk/
Những từ liên quan với YOLK
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày