you

/ˈjuː/

  • anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
    1. you all know that...: tất cả các anh đều biết rằng...
    2. he spoke of you: hắn ta nói về anh
    3. if I were you: nếu tôi là anh
    4. you there what is your name?: anh kia, tên anh là gì?
  • ai, người ta
    1. you never can tell: ai biết đâu được

Những từ liên quan với YOU