Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense

Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense: Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại và có thể kéo dài trong tương lai.

1/ Công thức thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh:

- Câu khẳng định: S + has/have + V(p2)
I have lived in HCM city for 6 years: Tôi đã sống ở thành phố Hồ Chí Minh được 6 năm.

- Câu phủ định: S + has/have + Not + V(p2)
I haven't seen Laura since 3 weeks: Tôi đã không gặp Laura từ 3 tuần nay.

- Câu nghi vấn: Has/Have + S + V(p2)
Has your father worked as a doctor for 20 years? Bố của bạn làm bác sĩ 20 năm rồi phải không?

Lưu ý:
+ Has dùng với He, She, It, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
+ Have dùng với I, We, You, They hoặc danh từ số nhiều.

2/ Cách dùng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - How to use the present perfect in English:

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại và có thể kéo dài trong tương lai.
My sister has learned English for 10 years: Chị tôi đã học tiếng Anh được 10 năm. 
+ Mai: How long have you been in Ha Noi? Bạn ở Hà Nội bao lâu rồi?
+ Mark: Since Monday: Từ thứ hai (hiện tại là thứ 7)

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian.
Someone has stolen my car: Ai đó đã lấy trộm xe của tôi.

- Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ
She has seen this film several times: Cô ấy đã xem bộ phim này vài lần rồi.

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở hiện tại.
The children are dirty. Where have they been? Bọn trẻ rất bẩn. Chúng đã ở đâu thế?
The baby is crying. Have you made fun of her? Con bé đang khóc. Có phải bạn đã trêu chọc nó không?

- Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng làm gì đó.
I've been to USA before: Tôi đã từng đến Mỹ.
Have you ever been to Japan? Bạn đã đến Nhật bao giờ chưa?

3/ Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh

- just (vừa mới): đứng sau have/has, trước V(p2)
I have just finished my homework: Tôi vừa hoàn thành bài tập về nhà.

- recently, lately, so far (gần đây): thường đứng ở cuối câu.
The students have discussed the question recently: Học sinh đã thảo luận câu hỏi gần đây.

- already (rồi): đứng sau have/has, trước V(p2)
Susan has already finished her exercise: Susan đã hoàn thành bài tập của cô ấy.

- before (trước đây): đứng ở cuối câu.
I have been to USA before: Tôi đã từng ở Mỹ.

- ever (đã từng)/ never (chưa từng, không bao giờ): dùng sau have/has, trước V(p2).
Tom has never been to Da Lat: Tom chưa bao giờ đến Đà Lạt.

- for + N - quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time,...)
I have known Mary for 7 years: Tôi biết Mary 7 năm rồi.

- since + N - mốc thời gian: từ khi (since 2020, since May,...)
They have not stayed here since last month: Họ đã không ở đây kể từ tháng trước.
I have lived in Ha Noi since 2013: Tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2013.

- until now/ up to now/ up to the present: cho đến bây giờ
I have paid my bills up to now: Tôi đã thanh toán các hóa đơn của mình cho đến nay.

- yet (chưa): dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Have you met our teacher yet? Bạn đã gặp giáo viên của chúng ta chưa?

Cfdict vừa cùng các bạn học về thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh (the present perfect tense). Mong sẽ gặp lại các bạn trong những bài tiếp theo. Chúc các bạn học tốt!