200 cụm từ tiếng Anh phổ biến hay gặp hàng ngày

200 cụm từ tiếng Anh phổ biến hay gặp hàng ngày trong giao tiếp, công việc và học tập. Những cụm từ tiếng Anh thông dụng cần ghi nhớ trong giao tiếp hằng ngày.: Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.

  • : Explain to me why.
  • Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • : Please fill out this form
  • Làm ơn điền vào đơn này
  • : I've never seen that before
  • Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây
  • : What kind of music do you like?
  • Bạn thích loại nhạc gì?
  • : Where were you?
  • Bạn đã ở đâu?
  • : Do you believe that?
  • Bạn có tin điều đó không?
  • : Do you want to go with me?
  • Bạn có muốn đi với tôi không?
  • : Go straight ahead
  • Đi thẳng trước mặt
  • : It's too late
  • Muộn quá rồi
  • : Enjoy your meal!
  • Ăn ngon miệng nhá!
  • : Do you have any coffee?
  • Bạn có cà phê không?
  • : Nothing at all
  • Không có gì cả
  • : What's the matter?
  • Có chuyện gì vậy?
  • : That looks great
  • Cái đó trông tuyệt
  • : Nice to meet you
  • Rất vui được gặp bạn
  • : Are you ready?
  • Bạn sẵn sàng chưa?
  • : Anything else?
  • Còn gì nữa không?
  • : Are you hungry?
  • Bạn có đói không?
  • : Are you okay?
  • Bạn có khỏe không?
  • : As soon as possible.
  • Càng sớm càng tốt
  • : Be careful.
  • Hãy cẩn thận
  • : Can I have a glass of water please?
  • Làm ơn cho một ly nước
  • : Can you call me back later?
  • Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
  • : Can you fix this?
  • Bạn có thể sửa cái này không?
  • : Don't worry
  • Đừng lo
  • : I can't hear you clearly
  • Tôi nghe bạn không rõ
  • : I don't care
  • Tôi không cần
  • : I don't speak very well
  • Tôi không nói giỏi lắm
  • : I don't understand
  • Tôi không hiểu
  • : I feel good
  • Tôi cảm thấy khỏe
  • : I got in an accident
  • Tôi gặp tai nạn
  • : I like Italian food
  • Tôi thích thức ăn Ý
  • : I'll take it
  • Tôi sẽ mua nó
  • : I'm single
  • Tôi độc thân
  • : I'm waiting for you
  • Tôi đang chờ bạn
  • : Is it raining?
  • Trời đang mưa không?
  • : It's not too far
  • Nó không xa lắm
  • : Let me think about it
  • Để tôi suy nghĩ về việc đó
  • : Never mind
  • Đừng bận tâm
  • : Please sit down
  • Xin mời ngồi
  • : See you tomorrow
  • Gặp bạn ngày mai
  • : Thanks for everything
  • Cám ơn về mọi việc
  • : That's alright
  • Được thôi
  • : There are many people here
  • Ở đây có nhiều người
  • : This is very important
  • Điều này rất quan trọng
  • : What are you doing?
  • Bạn đang làm gì?
  • : What are you thinking about?
  • Bạn đang nghĩ gì?
  • : What do you recommend?
  • Bạn đề nghị gì?
  • : What happened?
  • Điều gì đã xảy ra?
  • : What time is it?
  • Bây giờ là mấy giờ?
  • : Why not?
  • Tại sao không?
  • : My pleasure
  • Hân hạnh
  • : That's all
  • Có thế thôi, chỉ vậy thôi
  • : Take it or leave it
  • Chịu hay không
  • : May I try it?
  • Tôi có thể thử không?
  • : Welcome back again
  • Lần sau lại đến cửa hàng chúng tôi nhé
  • : How's it going?
  • Dạo này ra sao rồi?
  • : How is the wether today?
  • Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • : Excuse me, can you tell me the way to the station?
  • Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
  • : Can I take a bus there?
  • Tối có thể bắt xe buýt ở đó không?