Học tiếng Anh theo chủ đề Hỏi đường

Từ vựng

  • Excuse me Xin lỗi
  • The way to Đường đi tới
  • Walk along Đi dọc theo
  • park /ˈpɑɚk/ Công viên
  • street /ˈstriːt/ Đường phố
  • sea /ˈsiː/ biển
  • lake /ˈleɪk/ Hồ
  • center /ˈsɛntɚ/ Trung tâm
  • Short way Đường tắt
  • Take a bus Bắt xe buýt
  • On foot Đi bộ
  • Get off Xuống xe
  • terminal /ˈtɚmənl̟/ Điểm cuối, bến cuối
  • opposite /ˈɑːpəzət/ Đối diện
  • The way Đường
  • Go ahead Đi về phía trước
  • Turn right Rẽ phải
  • Turn left Rẽ trái
  • crossroad /ˈkrɑːsˌroʊd/ Ngã ba, ngã tư

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

  • : Excuse me, Where is the nearest park, please?
  • Xin lỗi, cho tôi hỏi công viên gần nhất ở đâu?
  • : Excuse me, can you tell me the way to the station?
  • Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
  • : How can I get to the park?
  • Làm thế nào tôi có thể đến công viên?
  • : Turn right at the second crossing
  • Rẽ phải ở ngã ba thứ hai
  • : It’s about one hundred meters from here
  • Khoảng 100 mét từ đây.
  • : Excuse me, is this the right way to the station?
  • Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
  • : How long will it take me to get to the sea?
  • Đi tới biển tôi phải mất bao lâu?
  • : Do these buses run to the center of the town?
  • Những chuyến xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không?
  • : Is there a short way?
  • Đây có phải là đường tắt không?
  • : Can I take a bus there?
  • Tối có thể bắt xe buýt ở đó không?
  • : Can I go there on foot?
  • Tôi có thể đi bộ tới đó được không?
  • : Take bus number 32, get off at the terminal
  • Đi xe buýt số 32, xuống ga cuối.