TRẠNG TỪ CHỈ CÁCH THỨC

Từ vựng

  • angrily /ˈæŋgrɪli/ một cách tức giận
  • bravely /ˈbreɪvli/ một cách dũng cảm
  • politely /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự
  • carelessly /ˈkeəlɪsli/ một cách cẩu thả
  • easily /ˈiːzəli/ một cách dễ dàng
  • happily /ˈhæpəli/ một cách vui vẻ
  • hungrily /ˈhʌŋgrɪli/ một cách đói khát
  • lazily /ˈleɪzɪli/ một cách lười biếng
  • loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn áo
  • recklessly /ˈrɛklɪsli/ một cách bất cẩn
  • accurately /ˈækjʊrɪtli/ một cách chính xác
  • beautifully /ˈbjuːtəfʊli/ một cách đẹp đẽ
  • expertly /ˈɛkspɜːtli/ một cách điêu luyện
  • professionally /prəˈfɛʃənəli/ một cách chuyên nghiệp
  • anxiousl /ˈæŋkʃəsli/ một cách lo âu
  • carefully /ˈkeəfli/ một cách cẩn thận
  • greedily /ˈgriːdɪli/ một cách tham lam
  • quickly /ˈkwɪkli/ một cách nhanh chóng
  • badly /ˈbædli/ cực kì
  • cautiously /ˈkɔːʃəsli/ một cách cần trọng