TRẠNG TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM

Từ vựng

  • here /ˈhiɚ/ ở đây
  • there /ˈðeɚ/ ở kia
  • everywhere /ˈɛvriˌweɚ/ khắp mọi nơi
  • somewhere /ˈsʌmˌweɚ/ một nơi nào đó
  • anywhere /ˈɛniˌweɚ/ bất kỳ đâu
  • nowhere /ˈnoʊˌweɚ/ không ở đâu cả
  • nearby /niɚˈbaɪ/ gần đây
  • inside /ɪnˈsaɪd/ bên trong
  • outside /ˌaʊtˈsaɪd/ bên ngoài
  • away /əˈweɪ/ đi khỏi