TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ

Từ vựng

  • hardly /ˈhɑɚdli/ hầu như không
  • little /ˈlɪtl̟/ một ít
  • fully /ˈfʊli/ hoàn toàn
  • rather /ˈræðɚ/ khá là
  • very /ˈveri/ rất
  • strongly /ˈstrɒŋli/ cực kì
  • simply /ˈsɪmpli/ đơn giản
  • enormously /ɪˈnɔːməsli/ cực kì
  • highly /ˈhaɪli/ hết sức
  • almost /ˈɑːlˌmoʊst/ gần như
  • absolutely /ˈæbsəˌluːtli/ tuyệt đối
  • enough /ɪˈnʌf/ đủ
  • perfectly /ˈpɚfɪktli/ hoàn hảo
  • entirely /ɪnˈtaɪəli/ toàn bộ
  • pretty /ˈprɪti/ khá là
  • terribly /ˈterəbli/ cực kì
  • a lot /ə lɒt/ rất nhiều
  • remarkably /rɪˈmɑːkəbli/ đáng kể
  • quite /ˈkwaɪt/ khá là
  • slightly /ˈslaɪtli/ một chút