TRẠNG TỪ CHỈ THỜI GIAN

Từ vựng

  • already /ɑːlˈrɛdi/ đã rồi
  • lately /ˈleɪtli/ gần đây
  • still /ˈstɪl/ vẫn
  • tomorrow /təˈmɑroʊ/ ngày mai
  • early /ˈɚli/ sớm
  • now /ˈnaʊ/ ngay bây giờ
  • soon /ˈsuːn/ sớm thôi
  • yesterday /ˈjɛstɚˌdeɪ/ hôm qua
  • finally /ˈfaɪnl̟i/ cuối cùng thì
  • recently /ˈriːsn̩tli/ gần đây