Từ vựng tiếng Anh về con vật - các loài động vật nuôi

Từ vựng

  • lamb /ˈlæm/ Cừu con
  • Herd of cow /hɜːd əv kaʊ/ Đàn bò
  • chicken /ˈtʃɪkn̩/
  • Flock of sheep /flɒk əv ʃiːp/ Bầy cừu
  • horseshoe /ˈhoɚsˌʃuː/ móng ngựa
  • donkey /ˈdɑːŋki/ con lừa
  • piglet /ˈpɪglət/ lợn con
  • female /ˈfiːˌmeɪl/ Giống cái
  • male /ˈmeɪl/ Giống đực
  • horse /ˈhoɚs/ ngựa