Danh Từ của EXPLAIN trong từ điển Anh Việt

explanation (Danh Từ)

/ˌɛkspləˈneɪʃən/

  • sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
  • sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày