Động từ của INDICATIVE trong từ điển Anh Việt

indicate (Động từ)

/ˈɪndəˌkeɪt/

  • chỉ, cho biết, ra dấu
    1. the signpost indicated the right road for us to follow: tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
  • tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị
    1. his refusal indicated a warning: sự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
  • trình bày sơ qua, nói ngắn gọn
    1. in his speech, he indicated that...: trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là...
  • (y học) cần phải, đòi hỏi phải
    1. some illnesses indicate radical treatment: một vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
  • chỉ ra rằng