Tính từ của COMFORT trong từ điển Anh Việt

comfortable (Tính từ)

/ˈkʌmftɚbəl/

  • tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
    1. a comfortable room: căn phòng ấm cúng
  • dễ chịu, thoải mái, khoan khoái
    1. to feel comfortable: cảm thấy dễ chịu
    2. make yourself comfortable: xin anh cứ tự nhiên thoải mái
  • đầy đủ, sung túc, phong lưu
    1. a comfortable life: cuộc sống sung túc
    2. to be in comfortable circumstances: sống đầy đủ phong lưu
  • yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng
    1. I do not feel comfortable about it: tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó
  • làm yên tâm, an ủi, khuyên giải