Tính từ của DECIDE trong từ điển Anh Việt

decisive (Tính từ)

/dɪˈsaɪsɪv/

  • quyết định
    1. a decisive factor: nhân số quyết định
    2. a decisive battle: trận đánh quyết định
  • kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
    1. decisive character: tính kiên quyết
    2. to reply by a decisive "no": trả lời dứt khoát không
    3. a decisive answer: câu trả lời dứt khoát