Tính từ của CARE trong từ điển Anh Việt

careful (Tính từ)

/ˈkeɚfəl/

  • cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
    1. be careful of your health: hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
    2. be careful how you speak: hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
  • kỹ lưỡng, chu đáo
    1. a careful piece of work: một công việc làm kỹ lưỡng
    2. a careful examination of the question: sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề