Tính từ của CHEER trong từ điển Anh Việt

cheerful (Tính từ)

/ˈtʃiɚfəl/

  • vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười
    1. a cheerful face: bộ mặt hớn hở
  • vui mắt; vui vẻ
    1. a cheerful room: căn phòng vui mắt
    2. a cheerful conversation: câu chuyện vui vẻ
  • vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm)