Tính từ của ENCOURAGE trong từ điển Anh Việt

courageous (Tính từ)

/kəˈreɪʤəs/

  • can đảm, dũng cảm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày