Tính từ của HOPEFULLY trong từ điển Anh Việt

hopeful (Tính từ)

/ˈhoʊpfəl/

  • hy vọng, đầy hy vọng
    1. to be (feel) hopeful about the future: đầy hy vọng ở tương lai
  • đầy hứa hẹn, có triển vọng
    1. the future seems very hopeful: tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
    2. a hopeful pupil: một học sinh có triển vọng