Tính từ của IMPRESS trong từ điển Anh Việt

impressive (Tính từ)

/ɪmˈprɛsɪv/

  • gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
  • hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi
    1. an impressive scene: cảnh hùng vĩ