Tính từ của LIVE trong từ điển Anh Việt

lively (Tính từ)

/ˈlaɪvli/

  • sống, sinh động, giống như thật
    1. a lively portrait: một bức chân dung giống như thật
    2. a lively novel: một cuốn tiểu thuyết sinh động
  • vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
    1. a lively youth: một thanh niên hăng hái hoạt bát
    2. a lively discussion: một cuộc tranh luận sôi nổi
  • khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
    1. to make it lively for one's enemy: làm cho địch thất điên bát đảo
  • sắc sảo; tươi
    1. lively colour: sắc tươi, màu tươi
    2. lively look: cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh