Tính từ của SADLY trong từ điển Anh Việt

sad (Tính từ)

/ˈsæd/

  • buồn rầu, buồn bã
    1. to look sad: trông buồn
  • (đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
  • không xốp, chắc (bánh)
  • chết (màu sắc)
    1. sad colours: màu chết