Danh Từ của DERIVE trong từ điển Anh Việt

derivation (Danh Từ)

/ˌderəˈveɪʃən/

  • sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ)
    1. the derivation of a word: nguồn gốc của một từ
  • sự rút ra, sự thu được (từ một nguồn)
  • (hoá học) sự điều chế dẫn xuất
  • (toán học) phép lấy đạo hàm
  • (thủy lợi) đường dẫn nước
  • thuyết tiến hoá