Danh Từ của EDUCATE trong từ điển Anh Việt

education (Danh Từ)

/ˌɛʤəˈkeɪʃən/

  • sự giáo dục, sự cho ăn học
  • sự dạy (súc vật...)
  • sự rèn luyện (kỹ năng...)
  • vốn học
    1. a man of little education: một người ít học