Động từ của ACCEPTANCE trong từ điển Anh Việt

accept (Động từ)

/ɪkˈsɛpt/

  • nhận, chấp nhận, chấp thuận
    1. to accept a proposal: chấp nhận một đề nghị
    2. to accept a present: nhận một món quà
    3. to accept an invitation: nhận lời mời
  • thừa nhận
    1. to accept a truth: thừa nhận một sự thật
  • đảm nhận (công việc...)
  • (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
  • chấp nhận