Động từ của ATTRACTION trong từ điển Anh Việt

attract (Động từ)

/əˈtrækt/

  • (vật lý) hút
    1. magner attracts iron: nam châm hút sắt
  • thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
    1. to attract attention: lôi cuốn sự chú ý