Động từ của CONTINUOUS trong từ điển Anh Việt

continue (Động từ)

/kənˈtɪnju/

  • tiếp tục, làm tiếp
    1. to continue one's narrative: tiếp tục câu chuyện
    2. to be continued: còn tiếp nữa
  • giữ, duy trì
    1. to continue someone in a post: giữ ai ở trong một cương vị công tác
  • vẫn cứ, tiếp diễn
    1. if you continue stubborn: nếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
    2. I continue to think the same: tôi vẫn cứ nghĩ như vậy
  • ở lại
    1. I'll in Paris till next year: tôi sẽ ở lại Pa-ri cho đến sang năm
  • (pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện)
  • tiếp tục