Động từ của CREATION trong từ điển Anh Việt

create (Động từ)

/kriˈeɪt/

  • tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
  • gây ra, làm
  • phong tước
    1. to create a baron: phong nam tước
  • (sân khấu) đóng lần đầu tiên
    1. to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
  • (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
    1. to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
  • sáng tạo