Động từ của POWERFUL trong từ điển Anh Việt

empower (Động từ)

/ɪmˈpawɚ/

  • cho quyền, trao quyền, cho phép
  • làm cho có thể, làm cho có khả năng
    1. sciene empowers men to control matural forces: khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên