Động từ của QUICKLY trong từ điển Anh Việt

quicken (Động từ)

/ˈkwɪkən/

  • làm tăng nhanh, đẩy mạnh
  • làm sống lại, làm tươi lại
  • làm hoạt động, làm nhộn lên, làm sôi nổi lên
  • kích thích, gợi lên, nhen lên; khêu (ngọn lửa)
    1. to quicken one's appetite: kích thích sự thèm ăn
  • tăng tốc độ nhanh hơn
    1. the pulse quickened: mạch đập nhanh hơn
  • sống lại, tươi lại
  • hoạt động, nhộn lên, sôi nổi lên
  • bắt đầu cảm thấy thai đạp trong bụng (người đàn bà có mang)