Casanova | Mean of Casanova in English Dictionary

/ˌkæzəˈnoʊvə/

  • Noun
  • a man who has many lovers
    1. He has a terrible reputation as a Casanova.

Những từ liên quan với CASANOVA

cad
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất