Eucharist | Mean of Eucharist in English Dictionary

/ˈjuːkərəst/

  • Noun
  • a Christian ceremony in which bread is eaten and wine is drunk as a way of showing devotion to Jesus Christ
    1. celebrate the Eucharist

Những từ liên quan với EUCHARIST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất