GI | Mean of GI in English Dictionary
/ˌʤiːˈaɪ/
- Noun
- a member or former member of the U.S. armed forces
- GI bill/rations
Những từ liên quan với GI
/ˌʤiːˈaɪ/
Những từ liên quan với GI
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày