KO | Mean of KO in English Dictionary

/ˌkeɪˈoʊ/

  • Verb
  • to knock (an opponent) out
    1. He was KO'd in the second round.

Những từ liên quan với KO

punch, stroke, jolt, drubbing, kick, slap, blow, impact, bump, beating, concussion, conquest, debacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất