LP | Mean of LP in English Dictionary
/ˌɛlˈpiː/
- Noun
- a phonograph record designed to be played at 33¹/₃ revolutions per minute
Những từ liên quan với LP
cassette/ˌɛlˈpiː/
Những từ liên quan với LP
cassette
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày