Reverend | Mean of Reverend in English Dictionary

/ˈrɛvərənd/

  • Noun
  • a priest or minister in the Christian church

Những từ liên quan với REVEREND

clerical, priest, clergy, monsignor, parson, sacred
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất