Shanghai | Mean of Shanghai in English Dictionary

/ʃæŋˈhaɪ/

  • city in China
  • Verb
  • to bring (someone) onto a ship by force
    1. a shanghaied sailor
  • to make (someone) do something by using force or tricks
    1. I somehow got shanghaied into babysitting for my sister's kids.

Những từ liên quan với SHANGHAI

abduct, snatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất