VAT | Mean of VAT in English Dictionary

/ˌviːˌeɪˈtiː/

  • Noun
  • a large container (such as a tub or barrel) used especially for holding liquids

Những từ liên quan với VAT

cistern, cask, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất