Abbot | Mean of abbot in English Dictionary

/ˈæbət/

  • Noun
  • a man who is the head of a monastery

Những từ liên quan với ABBOT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất