Abjure | Mean of abjure in English Dictionary
/æbˈʤuɚ/
- Verb
- to reject (something) formally
- He abjured [=renounced] allegiance to his native country.
Những từ liên quan với ABJURE
recant/æbˈʤuɚ/
Những từ liên quan với ABJURE
recant
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày