Abstracted | Mean of abstracted in English Dictionary
/æbˈstræktəd/
- not paying attention to what is happening or being said
- She said hello but she seemed a bit abstracted.
Những từ liên quan với ABSTRACTED
/æbˈstræktəd/
Những từ liên quan với ABSTRACTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày