Abutment | Mean of abutment in English Dictionary
/əˈbʌtmənt/
- Noun
- a heavy structure that supports something (such as a bridge)
- The car crashed into a bridge abutment.
Những từ liên quan với ABUTMENT
/əˈbʌtmənt/
Những từ liên quan với ABUTMENT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày