Acrimony | Mean of acrimony in English Dictionary

/ˈækrəˌmoʊni/

  • Noun
  • angry and bitter feelings
    1. The dispute began again with increased acrimony.

Những từ liên quan với ACRIMONY

rancor, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày