After–sales | Mean of after–sales in English Dictionary

/ˈæftɚˌseɪlz/

  • provided to customers after a sale has been made
    1. after-sales service and maintenance

Những từ liên quan với AFTER–SALES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày