Agriculture | Mean of agriculture in English Dictionary

/ˈægrɪˌkʌltʃɚ/

  • Noun
  • the science or occupation of farming
    1. They cleared the land to use it for agriculture.

Những từ liên quan với AGRICULTURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày