Airplane | Mean of airplane in English Dictionary

/ˈeɚˌpleɪn/

  • Noun
  • a machine that has wings and an engine and that flies through the air
    1. traveling on/in an airplane = traveling by airplane

Những từ liên quan với AIRPLANE

airship, ship, kite, cab, crate, aircraft
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất