Alcove | Mean of alcove in English Dictionary

/ˈælˌkoʊv/

  • Noun
  • a small section of a room that is set back from the rest of it

Những từ liên quan với ALCOVE

niche, compartment, cubicle, anteroom, bower
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất