Amity | Mean of amity in English Dictionary

/ˈæməti/

  • Noun
  • a feeling of friendship
    1. an era of international amity

Những từ liên quan với AMITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất