Analyst | Mean of analyst in English Dictionary

/ˈænələst/

  • Noun
  • a person who studies or analyzes something
    1. a financial/legal/political analyst

Những từ liên quan với ANALYST

accountant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất