Anneal | Mean of anneal in English Dictionary

/əˈniːl/

  • Verb
  • to heat and then slowly cool (metal, glass, etc.) in order to make it stronger

Những từ liên quan với ANNEAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất